Bản dịch của từ 蹊要 trong tiếng Việt

蹊要

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

蹊要 (Danh từ)

qī yào
01

1. () hiểm trở, gập ghềnh; chỗ hiểm yếu (chỉ địa thế).

1.犹险要。

Ví dụ
02

Điểm quan trọng, điểm mấu chốt; ẩn dụ cho phần quan trọng của một cái gì đó (chẳng hạn như điểm chính, điểm chính)

2.比喻要害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹊要

yào

Các từ liên quan

蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
要不
要不了
要不价
要不得
要不是
蹊
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
徯, 𤲺
Hình thái radical:
⿰,⻊,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép