Bản dịch của từ 蹊践 trong tiếng Việt

蹊践

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

蹊践 (Động từ)

qī jiàn
01

Giẫm đạp; dẫm lên (giống '践踏') — hành động giẫm mạnh lên bề mặt hoặc người, mang ý xâm phạm, không tôn trọng

犹践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹊践

jiàn

Các từ liên quan

蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
践位
蹊
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
徯, 𤲺
Hình thái radical:
⿰,⻊,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép