Bản dịch của từ 蹊道 trong tiếng Việt

蹊道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

蹊道 (Danh từ)

qī dào
01

Con đường; lối mòn (thường là đường nhỏ, hẻm, hoặc lối đi ít người qua). Hán-Việt: 'khi đạo' — liên tưởng đến đường mòn, lối đi ẩn.

道路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹊道

dào

Các từ liên quan

蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
蹊
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
徯, 𤲺
Hình thái radical:
⿰,⻊,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép