Bản dịch của từ 蹊隧 trong tiếng Việt

蹊隧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

ㄒㄧxithanh ngang

蹊隧 (Danh từ)

qī suì
01

Con đường mòn; lối nhỏ (thường do người đi qua tạo thành), cũng viết là 蹊遂?;古書用語

1.亦作“蹊遂”。亦作“蹊?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đường mòn nhỏ; lối đi hẹp (thường ở vùng ngoại vi, kè núi hoặc vườn)

2.小路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lối đi, con đường nhỏ; ngõ vào (cách nói cũ, chỉ 'mở lối' hay 'cửa ngõ' dẫn vào nơi nào)

3.门径,门路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹊隧

suì

Các từ liên quan

蹊壑
蹊岖
蹊径
蹊桃
蹊牛
隧口
隧埒
隧志
隧户
隧正
蹊
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【HỀ】
Các biến thể:
徯, 𤲺
Hình thái radical:
⿰,⻊,奚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノ丶丶ノフフ丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép