Bản dịch của từ 蹋 trong tiếng Việt
蹋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tà | ㄊㄚˋ | t | a | thanh huyền |
蹋 (Động từ)
【tà】
01
Giẫm; đạp
踏;踩
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đá
踢
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tà】【ㄊㄚˋ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 踏, 躢, 𣥂
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,𦐇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭼
㣛
䑽
躂
䪚
鎉
嗒
闼
䍇
䈋
禢
錔
趽
䠏
躆
蹺
躥
跋
䟹
蹪
躟
跌
踟
䠆
臁
䞽
㯞
檪
鮜
禯
疄
壐
䄟
嚋
㽆
𠁹
糟蹋
跳蹋
蹧蹋
蹋鞠
踢蹋舞
鼻蹋嘴歪
