Bản dịch của từ 蹍地 trong tiếng Việt
蹍地
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
蹍地 (Động từ)
【zhǎn dì】
01
Cách nói cổ/thoạt gọi chỉ trạng thái 'như vậy', tương đương “如此/那样地”; (cũng viết khác) dùng để nối động tác hoặc tình trạng — nghĩa gần như “đến thế, như vậy” trong văn văn cổ
1.亦作“{?}地”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi trên mặt đất; sải bước trên đất (Hán Việt: lự địa/履地), nhấn mạnh hành động đặt chân lên mặt đất
2.履地,行走于地。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍地
niǎn
蹍
dì
地
Các từ liên quan
蹍履
蹍步
蹍水
蹍然
蹍足
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
