Bản dịch của từ 蹍履 trong tiếng Việt

蹍履

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

蹍履 (Động từ)

zhán lǚ
01

Giày dép (chữ Hán cổ: 蹍履 tương tự như “” — chỉ đồ mang ở chân)

1.亦作“{?}履”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dẫm, giẫm lên (thường chỉ hành động bước mạnh hoặc giày đạp lên); Hán Việt: 'tiễn lữ'/'tiễn' liên hệ giúp nhớ ( = )

2.犹践踏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍履

niǎn

Các từ liên quan

蹍地
蹍步
蹍水
蹍然
蹍足
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
蹍
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【CHIỂN】
Các biến thể:
𧿸, 𨃨, 躔
Hình thái radical:
⿰⻊展
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép