Bản dịch của từ 蹍履 trong tiếng Việt
蹍履
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
蹍履 (Động từ)
【zhán lǚ】
01
Giày dép (chữ Hán cổ: 蹍履 tương tự như “履” — chỉ đồ mang ở chân)
1.亦作“{?}履”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dẫm, giẫm lên (thường chỉ hành động bước mạnh hoặc giày đạp lên); Hán Việt: 'tiễn lữ'/'tiễn' liên hệ giúp nhớ (蹍 = 踐 踏)
2.犹践踏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍履
niǎn
蹍
lǚ
履
Các từ liên quan
蹍地
蹍步
蹍水
蹍然
蹍足
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
