Bản dịch của từ 蹍足 trong tiếng Việt

蹍足

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

蹍足 (Động từ)

zhǎn zú
01

Do dự, ngần ngại bước tiếp; bị kìm chân, không dám tiến lên (nghĩa gốc: quấn chân không bước được)

裹足不前。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍足

niǎn

Các từ liên quan

蹍地
蹍履
蹍步
蹍水
蹍然
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
蹍
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【CHIỂN】
Các biến thể:
𧿸, 𨃨, 躔
Hình thái radical:
⿰⻊展
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép