Bản dịch của từ 蹍足 trong tiếng Việt
蹍足
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǎn | ㄋㄧㄢˇ | n | ian | thanh hỏi |
蹍足 (Động từ)
【zhǎn zú】
01
Do dự, ngần ngại bước tiếp; bị kìm chân, không dám tiến lên (nghĩa gốc: quấn chân không bước được)
裹足不前。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍足
niǎn
蹍
zú
足
Các từ liên quan
蹍地
蹍履
蹍步
蹍水
蹍然
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
