ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹍踏
Bảng phân tích âm vị 蹍
Niǎn
Chân đạp, giẫm nát; tàn phá bằng cách dẫm lên (ví dụ giẫm nát hoa, giẫm nát phẩm giá)
践踏;蹂躏。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
niǎn
蹍
tà
踏
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép