Bản dịch của từ 蹍踏 trong tiếng Việt

蹍踏

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

蹍踏 (Động từ)

zhǎn tà
01

Chân đạp, giẫm nát; tàn phá bằng cách dẫm lên (ví dụ giẫm nát hoa, giẫm nát phẩm giá)

践踏;蹂躏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹍踏

niǎn

Các từ liên quan

蹍地
蹍履
蹍步
蹍水
蹍然
踏云
踏五花
踏伏
踏兽车
踏冻
蹍
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【CHIỂN】
Các biến thể:
𧿸, 𨃨, 躔
Hình thái radical:
⿰⻊展
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一フ一ノ一丨丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép