Bản dịch của từ 蹎蹎 trong tiếng Việt

蹎蹎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diān

ㄉㄧㄢdianthanh ngang

蹎蹎 (Tính từ)

diān diān
01

Trạng thái ổn định, đáng tin cậy

稳重着实的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹎蹎

diān

Các từ liên quan

蹎仆
蹎
Bính âm:
【diān】【ㄉㄧㄢ】【ĐIÊN】
Các biến thể:
𨈃, 𧽍
Hình thái radical:
⿰⻊真
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨フ一一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép