Bản dịch của từ 蹐 trong tiếng Việt
蹐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
蹐 (Danh từ)
【jí】
01
Bước ngắn
小步
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨇋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,脊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
極
耤
塉
䟌
笈
鍓
㧀
急
辑
䐕
觙
皍
䠜
跕
蹔
蹍
䟰
跟
蹣
蹗
趾
踊
踙
䟽
殮
㱉
癋
䩊
蟥
䭲
藑
鍏
鳀
餪
䡭
䝠
跼蹐
局蹐
