Bản dịch của từ 蹐促 trong tiếng Việt
蹐促
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
蹐促 (Tính từ)
【jí cù】
01
Cảm giác ngột ngạt, bức bối, không thoải mái, như bị giam hãm trong không gian chật hẹp (gợi nhớ Hán Việt 'cục' trong 'cục bộ', 'cục diện').
犹言局促不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐促
jí
蹐
cù
促
Các từ liên quan
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
蹐步
促中
促令
促使
促促
促促刺刺
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨇋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,脊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
極
耤
塉
䟌
笈
鍓
㧀
急
辑
䐕
觙
皍
䠜
跕
蹔
蹍
䟰
跟
蹣
蹗
趾
踊
踙
䟽
殮
㱉
癋
䩊
蟥
䭲
藑
鍏
鳀
餪
䡭
䝠
跼蹐
局蹐
