Bản dịch của từ 蹐地 trong tiếng Việt

蹐地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

蹐地 (Tính từ)

jí dì
01

Cẩn trọng, dè dặt, thận trọng như bước đi trên mặt đất chắc chắn, không dám sơ suất

语本《诗.小雅.正月》:“谓地盖厚,不敢不蹐。”后以“蹐地”喻谨慎戒惧。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐地

Các từ liên quan

蹐促
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
蹐步
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
蹐
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨇋
Hình thái radical:
⿰,⻊,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép