Bản dịch của từ 蹐地局天 trong tiếng Việt
蹐地局天
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
蹐地局天 (Thành ngữ)
【jí dì jú tiān】
01
Miêu tả trạng thái hết sức thận trọng, cẩn trọng trong hành động hoặc lời nói.
形容戒慎小心。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐地局天
jí
蹐
dì
地
jú
局
tiān
天
Các từ liên quan
蹐促
蹐地
蹐地跼天
蹐局
蹐步
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
局中人
局主
局任
局体
局促
天一
天一阁
天丁
天上人间
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨇋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,脊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
極
耤
塉
䟌
笈
鍓
㧀
急
辑
䐕
觙
皍
䠜
跕
蹔
蹍
䟰
跟
蹣
蹗
趾
踊
踙
䟽
殮
㱉
癋
䩊
蟥
䭲
藑
鍏
鳀
餪
䡭
䝠
跼蹐
局蹐
