Bản dịch của từ 蹐蹐 trong tiếng Việt
蹐蹐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
蹐蹐 (Động từ)
【jí jí】
01
Đi bước không vững, lảo đảo như người say, mất thăng bằng.
谓行走不稳便。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐蹐
jí
蹐
Các từ liên quan
蹐促
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
蹐步
蹐滞
蹐躬
蹐门
蹐驰
- Bính âm:
- 【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
- Các biến thể:
- 𨇋
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,脊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
極
耤
塉
䟌
笈
鍓
㧀
急
辑
䐕
觙
皍
䠜
跕
蹔
蹍
䟰
跟
蹣
蹗
趾
踊
踙
䟽
殮
㱉
癋
䩊
蟥
䭲
藑
鍏
鳀
餪
䡭
䝠
跼蹐
局蹐
