Bản dịch của từ 蹐躬 trong tiếng Việt

蹐躬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

蹐躬 (Động từ)

jí gōng
01

Cúi người hoặc co mình lại, thu mình lại như khi ngồi hoặc đứng rụt rè, e dè.

缩着身子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐躬

gōng

Các từ liên quan

蹐促
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
躬亲
躬体力行
躬先士卒
躬先表率
蹐
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨇋
Hình thái radical:
⿰,⻊,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép