Bản dịch của từ 蹐驳 trong tiếng Việt

蹐驳

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˊjithanh sắc

蹐驳 (Tính từ)

jí bó
01

Lộn xộn, hỗn độn, không có trật tự rõ ràng.

杂乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹐驳

Các từ liên quan

蹐促
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
驳乐
驳乱
蹐
Bính âm:
【jí】【ㄐㄧˊ】【TÍCH】
Các biến thể:
𨇋
Hình thái radical:
⿰,⻊,脊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丶一ノノ丶丶丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép