Bản dịch của từ 蹑云 trong tiếng Việt

蹑云

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑云 (Động từ)

niè yún
01

Cao vút, chọc thủng mây (mô tả độ cao rất lớn)

1.高耸入云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Nhảy lên mây; bay vút lên như chạm tới mây (cổ phong, miêu tả hành động nhẹ nhàng, thanh thoát)

2.腾云。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑云

niè

yún

Các từ liên quan

蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
蹑失
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép