Bản dịch của từ 蹑凫 trong tiếng Việt

蹑凫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑凫 (Danh từ)

niè fú
01

Một loại thần thuật/khả năng: dùng đôi giày () như hai con vịt () để vừa trên không như bay; chỉ phép bay bằng chân tạo hình đôi vịt — thuật cổ, ít dùng trong đời sống hiện đại

汉应劭《风俗通.正失.叶令祠》:“俗说孝明帝时,尚书郎河东王乔,迁为叶令,乔有神术,每月朔常诣台朝,帝怪其来数而无车骑,密令太史候望,言其临至时,常有双凫从东南飞来;因伏伺,见凫举罗,但得一双舄耳。使尚方识视,四年中所赐尚书官属履也。”因用以指足踏双凫飞行的神术。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑凫

niè

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑击
蹑基
蹑失
凫乙
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép