Bản dịch của từ 蹑基 trong tiếng Việt

蹑基

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑基 (Động từ)

niè jī
01

Kế thừa gia nghiệp; nối nghiệp tổ tiên (nhận lấy và tiếp quản cơ nghiệp của người trước)

指继承基业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑基

niè

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑失
基业
基于
基价
基体
基兆
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép