Bản dịch của từ 蹑寻 trong tiếng Việt

蹑寻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑寻 (Động từ)

niè xún
01

Truy cứu; điều tra, truy tìm nguyên nhân hoặc trách nhiệm

1.追究;追查。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Rón rén theo dõi, lén lút tìm kiếm (theo dấu, theo sát để tìm ra)

2.跟踪寻找。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑寻

niè

xún

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
寻丈
寻主
寻事
寻事生非
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép