Bản dịch của từ 蹑尘 trong tiếng Việt

蹑尘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑尘 (Danh từ)

niè chén
01

Khởi hành, lên đường (nghĩa bóng: bắt đầu cuộc hành trình hoặc đi xa); Hán-Việt: khiệt trần(蹑尘)có cảm giác nhẹ nhàng, lén lút rời đi

借指旅程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑尘

niè

chén

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
尘下
尘世
尘习
尘事
尘仆
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép