Bản dịch của từ 蹑屣 trong tiếng Việt
蹑屣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
蹑屣 (Động từ)
【niè xǐ】
01
Kéo lê dép đi; chỉ dáng đi nhẹ nhàng, mớm mỏ, cố tình làm duyên (khiêu gợi, lả lướt)
1.拖着鞋走路。形容轻佻冶荡的样子。语本《史记.货殖列传》:“今夫赵女郑姬,设形容,揳鸣琴,揄长袂,蹑利屣,目挑心招,出不远千里,不择老少者,奔富厚也。”
Ví dụ
02
Vội vàng đi, bôn ba; chạy đi xa (có nghĩa cổ: rong ruổi, chạy vội)
2.谓奔波;远行。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑屣
niè
蹑
xǐ
屣
Các từ liên quan
蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
屣履
屣履造门
屣步
屣脱
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
- Các biến thể:
- 躡, 𧿜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,聂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涅
啮
蠥
聶
䄒
齧
囁
孼
臬
摰
蘖
䌜
蹴
跃
蹣
䟯
蹅
躨
䟘
䠊
䠨
跣
䟞
䟻
磵
璗
䮒
嶽
㸁
縳
簅
襚
檅
龌
鎪
磻
蹑履
蹑足
蹑踪
蹑脚
蹑机
蹑迹
阔蹑
蹑登
蹑着脚
蹑悄悄
