Bản dịch của từ 蹑悄悄 trong tiếng Việt
蹑悄悄
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
蹑悄悄 (Động từ)
【niè qiāo qiāo】
01
Nhẹ nhàng
轻轻
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lặng lẽ
悄悄
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑悄悄
niè
蹑
qiāo
悄
Các từ liên quan
蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
悄促促
悄冥冥
悄切
悄地
悄声
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
- Các biến thể:
- 躡, 𧿜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,聂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涅
啮
蠥
聶
䄒
齧
囁
孼
臬
摰
蘖
䌜
蹴
跃
蹣
䟯
蹅
躨
䟘
䠊
䠨
跣
䟞
䟻
磵
璗
䮒
嶽
㸁
縳
簅
襚
檅
龌
鎪
磻
蹑履
蹑足
蹑踪
蹑脚
蹑机
蹑迹
阔蹑
蹑登
蹑着脚
蹑悄悄
