Bản dịch của từ 蹑景 trong tiếng Việt

蹑景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑景 (Danh từ)

niè yǐng
01

Đi nhẹ hoặc bám sát phía sau (còn gọi là “bóng lén”) có nghĩa là đi theo một cách lặng lẽ; có thể hiểu là lặng lẽ đi theo như mượn một cái bóng.

1.亦作“蹑影”。

Ví dụ
02

Lén theo bóng mặt trời; theo sát rất nhanh (nghĩa bóng: vô cùng nhanh, lẹ như đuổi theo bóng)

2.追蹑日影。比喻极其迅速。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Theo sát, noi theo (hành động bắt chước hoặc theo dấu người khác)

3.追随;效法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên một giống ngựa tốt (tên riêng); “良马名” — tên ngựa hảo hạng trong văn liệu cổ

4.良马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑景

niè

jǐng

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
景业
景云
景从
景从云集
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép