Bản dịch của từ 蹑景追飞 trong tiếng Việt

蹑景追飞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑景追飞 (Tính từ)

niè yǐng zhuī fēi
01

Tốc độ nhanh như bay; nhanh như chim

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑景追飞

niè

jǐng

zhuī

fēi

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
景业
景云
景从
景从云集
追书
追云
追云逐电
追亘
追亡
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép