Bản dịch của từ 蹑步 trong tiếng Việt
蹑步
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
蹑步 (Động từ)
【niè bù】
01
Lén theo, rón rén đi theo (theo sát mà cố giữ im lặng)
1.跟随。
Ví dụ
02
Lén bước, bước nhẹ như không để tránh làm ồn (蹑手蹑脚 的行为)
2.犹言蹑手蹑脚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑步
niè
蹑
bù
步
Các từ liên quan
蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
- Các biến thể:
- 躡, 𧿜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,聂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涅
啮
蠥
聶
䄒
齧
囁
孼
臬
摰
蘖
䌜
蹴
跃
蹣
䟯
蹅
躨
䟘
䠊
䠨
跣
䟞
䟻
磵
璗
䮒
嶽
㸁
縳
簅
襚
檅
龌
鎪
磻
蹑履
蹑足
蹑踪
蹑脚
蹑机
蹑迹
阔蹑
蹑登
蹑着脚
蹑悄悄
