Bản dịch của từ 蹑潜 trong tiếng Việt

蹑潜

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑潜 (Động từ)

niè qián
01

Lén lút di chuyển, hành động bí mật không để lại dấu vết (Hán-Việt: niệt/niệt tiềm ý ‘ẩn náu, lén’)

谓行动隐秘,不露踪迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑潜

niè

qián

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
潜严
潜亢
潜仙
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép