Bản dịch của từ 蹑着脚 trong tiếng Việt

蹑着脚

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑着脚 (Cụm từ)

niè zhe jiǎo
01

Đi nhẹ nhàng, lén lút, hoặc đi chân trần

轻轻地走,避免发出声音

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑着脚

niè

zhe

jiǎo

蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép