Bản dịch của từ 蹑等 trong tiếng Việt

蹑等

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑等 (Động từ)

niè děng
01

Vượt qua thứ bậc; leo lên, đi qua mức bậc (nghĩa bóng: vượt khỏi giới hạn địa vị hoặc địa vị cấp bậc)

逾越等级。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑等

niè

děng

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
等不及
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép