Bản dịch của từ 蹑级 trong tiếng Việt
蹑级
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niè | ㄋㄧㄝˋ | n | ie | thanh huyền |
蹑级 (Động từ)
【niè jí】
01
Lần theo bậc thang đi lên hoặc đi xuống từng nấc một (nhẹ nhàng, lén lút hoặc thận trọng)
1.顺着台阶逐级上下。
Ví dụ
02
Lần lượt đề bạt theo từng bậc; thăng tiến từng cấp một (Hán Việt: niệm cấp → nhớ chữ 蹑 “lén bước” + 级 “bậc”).
2.指逐级提拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑级
niè
蹑
jí
级
Các từ liên quan
蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
- Các biến thể:
- 躡, 𧿜
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,聂
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
涅
啮
蠥
聶
䄒
齧
囁
孼
臬
摰
蘖
䌜
蹴
跃
蹣
䟯
蹅
躨
䟘
䠊
䠨
跣
䟞
䟻
磵
璗
䮒
嶽
㸁
縳
簅
襚
檅
龌
鎪
磻
蹑履
蹑足
蹑踪
蹑脚
蹑机
蹑迹
阔蹑
蹑登
蹑着脚
蹑悄悄
