Bản dịch của từ 蹑险 trong tiếng Việt

蹑险

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

蹑险 (Động từ)

niè xiǎn
01

Chéo bước qua chỗ hiểm; trải qua nguy hiểm ( = lén bước/đi nhẹ, 蹑险 指经历或涉足险境)

谓经历险境。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹑险

niè

xiǎn

Các từ liên quan

蹑云
蹑冻
蹑凫
蹑击
蹑基
险不
险丑
险世
险临临
险丽
蹑
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Các biến thể:
躡, 𧿜
Hình thái radical:
⿰,⻊,聂
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép