Bản dịch của từ 蹒跚 trong tiếng Việt
蹒跚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pán | ㄆㄢˊ | p | an | thanh sắc |
蹒跚 (Động từ)
【pán shān】
01
Loạng choạng; lảo đảo; la đà; chập chững; choạng vạng; cháng váng; khiễng
腿脚不灵便,走路缓慢、摇摆的样子也作盘跚
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹒跚
pán
蹒
shān
跚
Các từ liên quan
蹒局
蹒行
蹒连
蹒马
跚橇
跚跚
跚马
- Bính âm:
- 【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
- Các biến thể:
- 蹣, 𨃟
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,䓣
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一一丨丨一丨フノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
肨
䰉
爿
膰
瀊
柈
䰔
䃑
蟠
跘
胖
眫
踚
䟬
蹍
䟽
䠗
踫
趼
䠎
踦
䠓
躇
踧
䄟
謷
瞤
藱
㘆
謙
懝
䭰
氊
䜂
䞅
餰
蹒跚
步履蹒跚
蹒跚不前
步态蹒跚
