Bản dịch của từ 蹓弯 trong tiếng Việt

蹓弯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

蹓弯 (Động từ)

liū wān
01

Đi dạo (từ địa phương), đi vòng quanh cho thư giãn

方言。散步。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹓弯

liū

wān

Các từ liên quan

蹓弯儿
蹓搭
蹓早儿
蹓晃
蹓跶
弯卒
弯头
弯奔
弯子
蹓
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡ】【LỰU】
Các biến thể:
溜, 遛
Hình thái radical:
⿰,⻊,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép