Bản dịch của từ 蹓早儿 trong tiếng Việt

蹓早儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

蹓早儿 (Động từ)

liū zǎo ér
01

Đi dạo buổi sáng

早晨散步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹓早儿

liū

zǎo

ér

Các từ liên quan

蹓弯
蹓弯儿
蹓搭
蹓晃
蹓跶
早上
早上好
早世
早为
早为之所
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
蹓
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡ】【LỰU】
Các biến thể:
溜, 遛
Hình thái radical:
⿰,⻊,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép