ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹓早儿
Bảng phân tích âm vị 蹓
Liù
Đi dạo buổi sáng
早晨散步
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liū
蹓
zǎo
早
ér
儿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép