ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹓跶
Bảng phân tích âm vị 蹓
Liù
Dạo bộ; thả bộ; tản bộ; đi dạo; đi bách bộ
散步;闲走
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
liū
蹓
da
跶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép