Bản dịch của từ 蹓鸟 trong tiếng Việt

蹓鸟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liù

ㄌㄧㄡˋliuthanh huyền

蹓鸟 (Động từ)

liū niǎo
01

Dắt/đưa chim đi dạo ở nơi yên tĩnh (ví dụ cho chim bay, thư giãn) — giống như “dắt chó đi dạo” nhưng với chim

带着鸟到幽静的地方去溜达。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹓鸟

liū

niǎo

Các từ liên quan

蹓弯
蹓弯儿
蹓搭
蹓早儿
蹓晃
鸟为食亡
鸟举
鸟乌
鸟乡
鸟书
蹓
Bính âm:
【liù】【ㄌㄧㄡˋ, ㄌㄧㄡ】【LỰU】
Các biến thể:
溜, 遛
Hình thái radical:
⿰,⻊,留
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノフ丶フノ丨フ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép