ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹓鸟
Bảng phân tích âm vị 蹓
Liù
Dắt/đưa chim đi dạo ở nơi yên tĩnh (ví dụ cho chim bay, thư giãn) — giống như “dắt chó đi dạo” nhưng với chim
带着鸟到幽静的地方去溜达。
liū
蹓
niǎo
鸟
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép