Bản dịch của từ 蹕 trong tiếng Việt
蹕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bì | ㄅㄧˋ | N/A | N/A | N/A |
蹕 (Danh từ)
【bì】
01
Thời xưa, khi vua đi qua, cấm người và xe cộ qua lại để giữ đường thông suốt (giống như 'đường vua' không ai được phép cản trở).
古時帝王出行時,實施交通管制,禁止人車通行,稱為“蹕”。《史記·卷一○二·張釋之傳》:“縣人來,聞蹕,匿橋下。”《三國志·卷一·魏書·武帝紀》:“夏四月,天子命王設天子旌旗,出入稱警蹕。”
Ví dụ
02
Nơi vua nghỉ chân khi đi qua các vùng đất (chỗ dừng chân của vua).
泛指帝王出行時止宿的地方。如:駐蹕。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bì】【ㄅㄧˋ】【BÌ】
- Các biến thể:
- 䟆, 跸, 驆, 𠌫, 𡁘, 𢕏
- Hình thái radical:
- ⿰,𧾷,畢
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨一丨乚一丨一一丨丨一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铋
㮄
㢸
祕
痹
㡀
弊
䬛
滭
庇
馝
㳼
䠀
跶
䟤
䟮
跂
蹢
躡
䠒
躦
躀
䟠
踩
皥
㡦
磱
甓
䤸
䞽
貕
㣷
舊
䙞
簁
㲉
