Bản dịch của từ 蹗 trong tiếng Việt
蹗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
蹗 (Động từ)
【lù】
01
Đi, dáng đi (như bước chân nhẹ nhàng, uyển chuyển).
行,行貌。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〔~~〕Hy vọng, mong mỏi may mắn (giống như mong chờ vận may).
〔~~〕冀幸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cung kính, lễ phép (thái độ tôn trọng, nghiêm trang).
恭。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
