Bản dịch của từ 蹗 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Đi, dáng đi (như bước chân nhẹ nhàng, uyển chuyển).

行,行貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

〔~~〕Hy vọng, mong mỏi may mắn (giống như mong chờ vận may).

〔~~〕冀幸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Cung kính, lễ phép (thái độ tôn trọng, nghiêm trang).

恭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

蹗
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
䟿, 𨄭
Hình thái radical:
⿰,𧾷,鹿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨一丶一丿乚丨丨一一乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép