Bản dịch của từ 蹙偪 trong tiếng Việt
蹙偪
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
蹙偪 (Tính từ)
【cù bī】
01
Cảm giác khó xử, túng quẫn, bị ép buộc hoặc gò bó trong tình huống khó khăn.
犹窘迫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙偪
cù
蹙
bī
偪
Các từ liên quan
蹙促
蹙凌水
蹙击
蹙刺
蹙削
偪下
偪仄
偪介
偪促
偪剥
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
- Hình thái radical:
- ⿱,戚,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脨
蔟
蹵
縬
䛤
誎
噈
䟟
顣
鼀
䥘
䠞
躞
躁
趹
踡
跗
蹵
趻
躪
䟝
躚
䟚
距
䠞
䨦
䌖
㯻
簛
鎏
懮
㬪
㩠
𠐴
㝰
䠥
蹙眉
颦蹙
穷蹙
蹙鞠
疾首蹙额
