Bản dịch của từ 蹙变 trong tiếng Việt

蹙变

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

蹙变 (Động từ)

cù biàn
01

Biến đổi nhanh, thay đổi một cách gấp gáp và đột ngột

急速变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙变

biàn

Các từ liên quan

蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
变乱
蹙
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
Hình thái radical:
⿱,戚,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép