Bản dịch của từ 蹙国丧师 trong tiếng Việt
蹙国丧师
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
蹙国丧师 (Tính từ)
【cù guó sàng shī】
01
Quốc gia gặp nạn, quân đội thất bại.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙国丧师
cù
蹙
guó
国
sāng
丧
shī
师
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
- Hình thái radical:
- ⿱,戚,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脨
蔟
蹵
縬
䛤
誎
噈
䟟
顣
鼀
䥘
䠞
躞
躁
趹
踡
跗
蹵
趻
躪
䟝
躚
䟚
距
䠞
䨦
䌖
㯻
簛
鎏
懮
㬪
㩠
𠐴
㝰
䠥
蹙眉
颦蹙
穷蹙
蹙鞠
疾首蹙额
