Bản dịch của từ 蹙浪 trong tiếng Việt

蹙浪

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

蹙浪 (Động từ)

cù làng
01

Chỉ sóng nước cuồn cuộn dâng lên, tập trung mạnh mẽ như sóng lớn.

谓波浪涌聚。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙浪

làng

Các từ liên quan

蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
蹙
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
Hình thái radical:
⿱,戚,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép