Bản dịch của từ 蹙蹐 trong tiếng Việt
蹙蹐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cù | ㄘㄨˋ | c | u | thanh huyền |
蹙蹐 (Danh từ)
【cù jí】
01
Đi bộ từng bước nhỏ, bước chân nhẹ nhàng, chậm rãi.
1.小步而行。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ con sâu đo (còn gọi là尺蠖), một loại sâu thân dài, di chuyển bằng cách co dúm thân lại rồi duỗi ra như chiếc thước đo.
2.借指尺蠖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙蹐
cù
蹙
jí
蹐
Các từ liên quan
蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
蹐促
蹐地
蹐地局天
蹐地跼天
蹐局
- Bính âm:
- 【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
- Các biến thể:
- 䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
- Hình thái radical:
- ⿱,戚,足
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脨
蔟
蹵
縬
䛤
誎
噈
䟟
顣
鼀
䥘
䠞
躞
躁
趹
踡
跗
蹵
趻
躪
䟝
躚
䟚
距
䠞
䨦
䌖
㯻
簛
鎏
懮
㬪
㩠
𠐴
㝰
䠥
蹙眉
颦蹙
穷蹙
蹙鞠
疾首蹙额
