Bản dịch của từ 蹙金结绣 trong tiếng Việt

蹙金结绣

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

蹙金结绣 (Tính từ)

cù jīn jié xiù
01

Tinh tế như thêu; văn chương tinh tế, cấu trúc chặt chẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙金结绣

jīn

jié

xiù

Các từ liên quan

蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
结业
结义
结习
结了鸟
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
蹙
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
Hình thái radical:
⿱,戚,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép