Bản dịch của từ 蹙雪 trong tiếng Việt

蹙雪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄘㄨˋcuthanh huyền

蹙雪 (Tính từ)

cù xuě
01

Miêu tả sóng to chồng chất như đống tuyết lớn.

形容巨浪簇聚如堆雪。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹙雪

xuě

Các từ liên quan

蹙促
蹙偪
蹙凌水
蹙击
蹙刺
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
蹙
Bính âm:
【cù】【ㄘㄨˋ】【TÚC】
Các biến thể:
䠓, 䠞, 踿, 顣, 𠏔, 𠑯, 𨇳, 𨈄, 蹴, 𣢰
Hình thái radical:
⿱,戚,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶丨フ一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép