Bản dịch của từ 蹚 trong tiếng Việt
蹚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāng | ㄊㄤ | t | ang | thanh ngang |
蹚 (Động từ)
【tāng】
01
Lội; băng qua sông
从浅水里走过去
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xới; cào; bừa (đất)
用犁把土翻开,除去杂草并给苗培土
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tāng】【ㄊㄤ】【THANG】
- Các biến thể:
- 撑, 趟, 踼, 𨅨
- Hình thái radical:
- ⿰,⻊,堂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 足
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湯
趟
汤
鞺
闛
劏
鏜
鼞
蝪
铴
羰
薚
蹰
蹀
跥
跁
䟧
蹗
踦
䟠
跢
䠑
蹊
䠁
䱗
擹
𠐮
䴶
㹗
㯽
䳗
蠅
癖
䍼
䕥
䫝
铲蹚
蹚道
蹚浑水
蹚浑水儿
