Bản dịch của từ 蹚道 trong tiếng Việt

蹚道

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāng

ㄊㄤtangthanh ngang

蹚道 (Động từ)

tāng dào
01

Dò đường

(蹚道儿) 探路,比喻摸情况也说蹚路

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹚道

tāng

dào

蹚
Bính âm:
【tāng】【ㄊㄤ】【THANG】
Các biến thể:
撑, 趟, 踼, 𨅨
Hình thái radical:
⿰,⻊,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép