Bản dịch của từ 蹝履 trong tiếng Việt

蹝履

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧˇxithanh hỏi

蹝履 (Động từ)

xǐ lǚ
01

Đi kéo lê dép trên đất; giày dép

一种鞋子,通常用于日常穿着,具有舒适性和实用性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 蹝履

蹝
Bính âm:
【xǐ】【ㄒㄧˇ】【SỈ】
Các biến thể:
躧, 𡱦, 𨁾
Hình thái radical:
⿰⻊徙
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一ノノ丨丨一丨一丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép