Bản dịch của từ 蹟 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Dấu vết, dấu chân để lại của người xưa (như dấu tích trên đất, tàn tích công trình)

同“迹”。前人留下來的事物(多指建築、器物等)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

蹟
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【TÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⻊,責
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨一一一丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép