ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
蹟
Bảng phân tích âm vị 蹟
Jì
Dấu vết, dấu chân để lại của người xưa (như dấu tích trên đất, tàn tích công trình)
同“迹”。前人留下來的事物(多指建築、器物等)。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép